Skip to menu

Basic Vietnamese

 

Greeting

 

Hello : Xin chào (sin Chao)

 

Hi. Nice to meet you : Chào chị, rất vui được gặp chị (chao chi, jut boui duh eck gap chi)

 

How are you? : Dạo này anh thế nào? (ja oh na i aing te na oh?)

 

Airport

 

I want to book the plane to Bangkok : Tôi muốn đặt chuyến đi Băng Cốc(to i mu on dat be chu yen di bangkok)

 

Is this each way? or travel back and forth : một chiều hay khứ hồi ạ? (be mot chi e u ha i be ku hoi ah?)

 

It is travel back and forth : Khứ hồi ạ   (ku hoi ah)

 

Accommodation

 

I want to check in : Tôi muốn nhận phòng(to I mu un nyen pong)

 

Whose name is the reservation under? : Phòng được đặt theo tên của vị nào ạ? (pong duh ek dat teo ten ku e bi nao ah?)

 

I booked it under my name : Đã đặt phòng theo tên tôi(da dat pong teo ten toi)

 

Meal

 

Where's a good restaurant around here? : Nhà hàng tương đối được  gần đây đâu nhỉ?(nya hang tu eung doi dug ek duh I e duh u ni?)

 

Could you recommend a good restaurant? : Giới thiệu cho tôi nhà hàng nổi tiếng được không? (jye I ti e u jo to i nya hang toi ti eng duh ek kong?)

 

We'd like to order, please : Cho chúng tôi gọi món (cho chung toi goi mon)

 

Shopping

 

Where is electronic shop? : gần đây  cửa hàng bán đồ điện tử không? (uh gun dui ko ku e hang ban go di en tu kong ah?)

 

I find cosmetic corner : Tôi đang tìm góc mỹ phẩm. (toi dang tim gok mi pum)

 

Where is the souvenir shop? : Cửa hàng đồ lưu niệm ở đâu ạ?  (ku e hang do ru u niem u duh u ah?)

 

Transportation

 

Where am I now? : Chỗ tôi đang đứng bây giờ  ở đâu(cho toi dang deung bu i jeo la uh duh u?)

 

Where is this place on the map? : Chỗ này  ở đâu trên bản đồ này? (cho nai la uh duh u chen ban do nai?)

 

How long does it take by walk? : Đi bộ thì mất bao lâu (di bo ti mut bao ru u ah?)

 

Tour

 

Where is the tourist information center? : Quầy hướng dẫn du lịch ở đâu?  (ku ai hu ung jeon ju rik uh duh u?)

 

Is there any map for free? :  bản đồ miễn phí không(ko ban do mi en pi kong?)

 

How long does this travel program take? : Chương trình du lịch này mất bao nhiêu thời gian? (chu ung jing ju rik nai mut bao nieu tu i zan?)

 

Entertainment

 

Where can I buy the enterance ticket? : vào muađâu ạ? (be bao mu uh uh du uh ah?)

 

How long does the show takes? : Buổi biểu diễn trong mấy tiếng(bu oh i bi e uh ji en chong mu i ti eng?)

 

What is tonight program? : Chương trình đêm hôm nay là cái gì thế? (chung ching dem hom nai ra kai ji te?)

 

Expression

 

I’m so happy : Vui mừng.  (boo yie mung)

 

I’m disappointed about you : Tôi thất vọng về anh. (toi tut bong ah ing?)

 

It’s boring : Chán quá (chan ku uh)

 

I’m so angry : Tức giận phát điên mất. (tuk chun pak di en mut)

 

Emergency

 

There's someone hurt here! Please call an ambulance. : Ở đây có người bị thương! Hãy gọi xe cấp cứu giúp

                                                                             (uh du i ko eung uh i bi tu ung! ha i go i se kup ku oo jyup)

 

Can’t moving : Không thể di chuyển (kong te di chu en)

 

Bleeding : Máu đang chảy (mau dang chai)

 

Hospital/Pharmacy

 

I've come to receive treatment: Tôi đến để điều trị (toi den de di eh uh chi?)

 

I want to see a doctor? : Tôi muốn gặp bác sỹ (toi mu on gap pak see?)

 

It hurts here : Đauđây (ta ou uh du i)